--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
thái giám
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
thái giám
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: thái giám
+ noun
eunuch
Lượt xem: 643
Từ vừa tra
+
thái giám
:
eunuch
+
ilia
:
(giải phẫu) xương chậu
+
co-operative republic of guyana
:
nền cộng hòa phía đông nam Nam Mỹ, thuộc địa cũ của vương quốc Anh nhưng đã giành được độc lập năm 1966.
+
electronic fetal monitor
:
máy theo dõi thai điện tử
+
east indian rosebay
:
(thực vật học) Cây bông sứ ma